Cụm từ đi cùng với: gown
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gown”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “gown”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdressing gownlogDice 11.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.255 lần
silk gownlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.144 lần
satin gownlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 313 lần
velvet gownlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 305 lần
cotton gownlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 311 lần
muslin gownlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
calico gownlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
wedding gownlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 316 lần
black gownlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.158 lần
stuff gownlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần
tea gownlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 347 lần
silken gownlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
Đối chiếu cách dùng của “gown”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.