Cụm từ đi cùng với: governor
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “governor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “governor”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéplieutenant governorlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.845 lần
governor generallogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.247 lần
excellency the governorlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 410 lần
appointed governorlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 534 lần
deputy governorlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 365 lần
ex governorlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 351 lần
governor of massachusettslogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 331 lần
governor winthroplogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 295 lần
governor of virginialogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 339 lần
governor stevenslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 262 lần
elected governorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 275 lần
governor bradfordlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 206 lần
Đối chiếu cách dùng của “governor”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.