E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: goods

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “goods”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “goods”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
dry goodslogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.359 lần
worldly goodslogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 606 lần
stolen goodslogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 684 lần
household goodslogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 586 lần
world's goodslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
contraband goodslogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
manufactured goodslogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 204 lần
smuggled goodslogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
bales of goodslogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 177 lần
bale of goodslogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 156 lần
goods storelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 309 lần
canned goodslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần

Đối chiếu cách dùng của “goods”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.