Cụm từ đi cùng với: goal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “goal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “goal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépscored goallogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.217 lần
nhl goallogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 702 lần
scoring goallogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 401 lần
goal settinglogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 693 lần
ultimate goallogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 383 lần
term goallogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 518 lần
goal orientationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
mastery goallogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
goal for japanlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 261 lần
scored a goallogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 217 lần
primary goallogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 239 lần
goal directedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 331 lần
Đối chiếu cách dùng của “goal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.