Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: glove

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “glove”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “glove”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
kid glovelogDice 10.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.314 lần
boxing glovelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 267 lần
pair of glovelogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 616 lần
cotton glovelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
buckskin glovelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
lavender glovelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
leather glovelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
pairs of glovelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 94 lần
limerick glovelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
white glovelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 884 lần
wear glovelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
woollen glovelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần

Đối chiếu cách dùng của “glove”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.