E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: glorious

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “glorious”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “glorious”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
glorious victorylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 398 lần
glorious sunshinelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
glorious deedslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
glorious revolutionlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
glorious careerlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
glorious sunsetlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
glorious prospectlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
glorious gospellogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần

Đối chiếu cách dùng của “glorious”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.