Cụm từ đi cùng với: gloomy
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “gloomy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “gloomy”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépgloomy forebodingslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 326 lần
gloomy thoughtslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 681 lần
gloomy silencelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 641 lần
gloomy reflectionslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
gloomy reverielogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
gloomy aspectlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 174 lần
gloomy recesseslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
gloomy depthslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
gloomy grandeurlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
Đối chiếu cách dùng của “gloomy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.