Cụm từ đi cùng với: glass
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “glass”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “glass”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépglass of winelogDice 9.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.022 lần
looking glasslogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.645 lần
stained glasslogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.386 lần
spy glasslogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.290 lần
glass of brandylogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.184 lần
opera glasslogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.113 lần
magnifying glasslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 824 lần
plate glasslogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 957 lần
pane of glasslogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 759 lần
eye glasslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.713 lần
wine glasslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.116 lần
glass of groglogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 702 lần
Đối chiếu cách dùng của “glass”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.