Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: glare

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “glare”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “glare”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
lurid glarelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 304 lần
blinding glarelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
ruddy glarelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
fitful glarelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
glare of torcheslogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 96 lần
dazzling glarelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
flickering glarelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
red glarelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 676 lần
ghastly glarelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
stony glarelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
fierce glarelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
baleful glarelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần

Đối chiếu cách dùng của “glare”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.