Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: girl

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “girl”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “girl”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
young girllogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30.312 lần
little girllogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42.926 lần
poor girllogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.906 lần
pretty girllogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.483 lần
dear girllogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.685 lần
beautiful girllogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.424 lần
servant girllogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.737 lần
school girllogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.957 lần
good girllogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.134 lần
lovely girllogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.494 lần
nice girllogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.505 lần
peasant girllogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.332 lần

Đối chiếu cách dùng của “girl”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.