Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: geology

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “geology”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “geology”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
mineralogy geologylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
geology mineralogylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
astronomy geologylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
geology botanylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
geology of indonesialogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần
botany geologylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
acadian geologylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
chemistry geologylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
geography geologylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
geology astronomylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
himalayan geologylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
geology chemistrylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của “geology”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.