E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: geographical

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “geographical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “geographical”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
geographical distributionlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 255 lần
geographical locationlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
geographical locationslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
geographical societylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 544 lần
royal geographicallogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 334 lần
geographical nomenclaturelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
geographical botanylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
geographical discoverieslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
geographical isolationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
geographical societieslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
geographical boundarieslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
geographical areaslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần

Đối chiếu cách dùng của “geographical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.