Cụm từ đi cùng với: gentleman
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “gentleman”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “gentleman”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépyoung gentlemanlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20.297 lần
old gentlemanlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21.918 lần
elderly gentlemanlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.662 lần
english gentlemanlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.584 lần
fine gentlemanlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.878 lần
country gentlemanlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.503 lần
reverend gentlemanlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.053 lần
worthy gentlemanlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 996 lần
honourable gentlemanlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 672 lần
Đối chiếu cách dùng của “gentleman”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.