E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: genetic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “genetic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “genetic”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
genetic predispositionlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
genetic makeuplogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
genetic engineeringlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
genetic variationlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
genetic diversitylogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
genetic mutationslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
genetic materiallogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 400 lần
genetic mutationlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
genetic counselorslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
genetic factorslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
genetic codelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
genetic disorderslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần

Đối chiếu cách dùng của “genetic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.