Cụm từ đi cùng với: generation
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “generation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “generation”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsuccessive generationlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 461 lần
younger generationlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 755 lần
succeeding generationlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 354 lần
future generationlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.134 lần
rising generationlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 707 lần
fourth generationlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 458 lần
spontaneous generationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
third generationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 491 lần
older generationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
countless generationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
fifth generationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
next generationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.114 lần
Đối chiếu cách dùng của “generation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.