Cụm từ đi cùng với: gender
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gender”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “gender”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépgender roleslogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 368 lần
gender identitylogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 346 lần
gender equalitylogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 226 lần
gender differenceslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 241 lần
grammatical genderlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
masculine genderlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
feminine genderlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
gender biaslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
gender inequalitylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
neuter genderlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
gender neutrallogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
gender stereotypeslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
Đối chiếu cách dùng của “gender”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.