Cụm từ đi cùng với: gaze
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gaze”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “gaze”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépgaze intentlylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.160 lần
stood gazelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.135 lần
gaze fixedlylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 879 lần
gaze earnestlylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 812 lần
gaze steadilylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 659 lần
gaze wistfullylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 505 lần
gaze aroundlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.402 lần
steady gazelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 599 lần
gaze straightlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 717 lần
gaze thoughtfullylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 455 lần
gaze wildlylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 452 lần
gaze fixedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 655 lần
Đối chiếu cách dùng của “gaze”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.