Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gay

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “gay”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “gay”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
gay attirelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 197 lần
gay colourslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 220 lần
gay colorslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
openly gaylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
bonny gaylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
gay dresseslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 162 lần
gay thronglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần
gay laughlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 356 lần
gay spiritslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 260 lần
lesbian gaylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
gay colouredlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần

Đối chiếu cách dùng của “gay”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.