Cụm từ đi cùng với: gather
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gather”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “gather”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépgather togetherlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.004 lần
gather roundlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.917 lần
gather aroundlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.600 lần
gather strengthlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 934 lần
crowd gatherlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 606 lần
gather uplogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.028 lần
gather flowerslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 608 lần
clouds gatherlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 459 lần
gather darknesslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 539 lần
gather gloomlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 373 lần
gather couragelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 497 lần
tears gatherlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 641 lần
Đối chiếu cách dùng của “gather”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.