E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gasp

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “gasp”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “gasp”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
convulsive gasplogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
gasp of dismaylogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 63 lần
gasp for breathlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 246 lần
choking gasplogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
gasp of relieflogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 130 lần

Đối chiếu cách dùng của “gasp”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.