E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: garlic

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “garlic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “garlic”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
zeel the garliclogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 12 lần
clove of garliclogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 21 lần
redolent of garliclogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần
cloves of garliclogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 11 lần
onions garliclogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
garlic mustardlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
garlic sellerlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
flavoured with garliclogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
garlic onionslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
onion garliclogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
seasoned with garliclogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “garlic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.