Cụm từ đi cùng với: gape
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “gape”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “gape”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépgape jawslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
gape mouthslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
gape woundslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
gape woundlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 205 lần
gape fissureslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
gape rusticslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
gape crowdlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 192 lần
gape chasmlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
Đối chiếu cách dùng của “gape”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.