E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: game

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “game”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “game”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
video gamelogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.608 lần
olympic gamelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 974 lần
played gamelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.182 lần
game of chesslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 605 lần
solitaire gamelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 548 lần
game of cardslogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 629 lần
big gamelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 963 lần
game baglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 534 lần
season gamelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 585 lần
playing gamelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 521 lần
computer gamelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 423 lần
game tablelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 921 lần

Đối chiếu cách dùng của “game”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.