Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: furnish

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “furnish”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “furnish”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
handsomely furnishlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 419 lần
richly furnishlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 393 lần
elegantly furnishlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 305 lần
scantily furnishlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 290 lần
luxuriously furnishlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 252 lần
comfortably furnishlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 297 lần
plainly furnishlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 312 lần
furnish apartmentslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 221 lần
furnish apartmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 285 lần
poorly furnishlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
neatly furnishlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
furnish roomslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 300 lần

Đối chiếu cách dùng của “furnish”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.