Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fur

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fur”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “fur”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
fur traderslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 525 lần
fur caplogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 913 lần
fur linedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 366 lần
fur coatlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 799 lần
fur tradelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 707 lần
fur cloaklogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 390 lần
fur traderlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 240 lần
lookin furlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
fur capslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
trimmed with furlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 146 lần
costly furlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
fur tradinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần

Đối chiếu cách dùng của “fur”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.