Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: friendship

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “friendship”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “friendship”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
eternal friendshiplogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 347 lần
intimate friendshiplogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 316 lần
sincere friendshiplogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 271 lần
lasting friendshiplogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
warm friendshiplogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 325 lần
bond of friendshiplogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 162 lần
ties of friendshiplogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 139 lần
professions of friendshiplogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 124 lần
disinterested friendshiplogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
token of friendshiplogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 126 lần

Đối chiếu cách dùng của “friendship”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.