E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: friday

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “friday”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “friday”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
friday afternoonlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 466 lần
july fridaylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần
friday eveninglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 766 lần
friday aprillogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
friday the thlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 475 lần
friday the thslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần
friday julylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
thursday fridaylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
friday junelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
friday morninglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 865 lần

Đối chiếu cách dùng của “friday”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.