Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: franchise

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “franchise”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “franchise”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
elective franchiselogDice 10.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 163 lần
franchise agreementslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
coyotes franchiselogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
trolley franchiselogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
panthers franchiselogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
shrek franchiselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
electoral franchiselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
multimedia franchiselogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
media franchiselogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần

Đối chiếu cách dùng của “franchise”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.