Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: frame

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “frame”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “frame”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
frame of mindlogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.178 lần
reference framelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 599 lần
gilt framelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 409 lần
embroidery framelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 357 lần
wooden framelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 427 lần
whole framelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.054 lần
frame of referencelogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 402 lần
window framelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 993 lần
powerful framelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 370 lần
frame trembledlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 260 lần
picture framelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 424 lần
inertial framelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần

Đối chiếu cách dùng của “frame”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.