Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fragment

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “fragment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “fragment”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
fragment shaderlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 209 lần
dna fragmentlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
fragment of rocklogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 577 lần
scattered fragmentlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 205 lần
shattered fragmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
detached fragmentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
fragment of potterylogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 59 lần
broken fragmentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 326 lần
huge fragmentlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần

Đối chiếu cách dùng của “fragment”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.