Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: forty

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “forty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “forty”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
forty eightlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.407 lần
forty fivelogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.946 lần
forty yearslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.508 lần
forty mileslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.131 lần
forty thousandlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.939 lần
forty poundslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.112 lần
forty yardslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 941 lần
forty ninelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 916 lần
forty sevenlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.144 lần
forty feetlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.212 lần
forty dollarslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 792 lần
forty shillingslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 319 lần

Đối chiếu cách dùng của “forty”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.