Cụm từ đi cùng với: formal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “formal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “formal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépformal logiclogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 174 lần
formal declarationlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
formal complaintlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
formal introductionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
formal educationlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 306 lần
formal courtesylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
formal politenesslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
formal proposallogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
formal announcementlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
formal definitionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
formal bowlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 208 lần
formal decisionslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
Đối chiếu cách dùng của “formal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.