Cụm từ đi cùng với: foreign
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “foreign”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “foreign”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépforeign countrieslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.759 lần
foreign affairslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.954 lần
foreign landslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.293 lần
foreign policylogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.177 lần
foreign accentlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 797 lần
foreign partslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.307 lần
foreign languageslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 630 lần
foreign ministerlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 939 lần
foreign nationslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 681 lần
foreign languagelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.096 lần
foreign officelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.144 lần
foreign legionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 328 lần
Đối chiếu cách dùng của “foreign”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.