E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: forecast

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “forecast”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “forecast”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
affective forecastlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
sales forecastlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
weather forecastlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
shipping forecastlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của “forecast”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.