Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: foot

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “foot”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “foot”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
foot highlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.031 lần
hundred footlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.961 lần
six footlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.958 lần
foot abovelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.960 lần
four footlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.598 lần
five footlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.230 lần
twenty footlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.554 lần
ten footlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.345 lần
head to footlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7.623 lần
fifty footlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.695 lần
bare footlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.417 lần
thousand footlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.166 lần

Đối chiếu cách dùng của “foot”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.