Cụm từ đi cùng với: food
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “food”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “food”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsupply of foodlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 925 lần
article of foodlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 590 lần
animal foodlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 623 lần
food supplylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 528 lần
wholesome foodlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 400 lần
morsel of foodlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 374 lần
nourishing foodlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 336 lần
tasted foodlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
articles of foodlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 425 lần
lack of foodlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 414 lần
plenty of foodlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 466 lần
daily foodlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 446 lần
Đối chiếu cách dùng của “food”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.