Cụm từ đi cùng với: folk
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “folk”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “folk”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfolk lorelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 480 lần
honest folklogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 622 lần
fisher folklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
women folklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.142 lần
young folklogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.827 lần
country folklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.323 lần
poor folklogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.395 lần
folk songslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 234 lần
sick folklogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 319 lần
decent folklogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
white folklogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 887 lần
simple folklogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 355 lần
Đối chiếu cách dùng của “folk”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.