Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fog

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “fog”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “fog”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
dense foglogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 589 lần
thick foglogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 790 lần
fog hornlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 254 lần
fog banklogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 299 lần
theodore foglogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
fog liftedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
fog clearedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
fog liftslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần

Đối chiếu cách dùng của “fog”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.