E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: flower

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “flower”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “flower”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
flower bedslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.944 lần
wild flowerlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.500 lần
flower gardenlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.885 lần
flower potlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 729 lần
artificial flowerlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 660 lần
flower plantslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 706 lần
flower potslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 611 lần
beautiful flowerlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.318 lần
flower shrubslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 539 lần
bunch of flowerlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 544 lần
yellow flowerlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 712 lần
orange flowerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 471 lần

Đối chiếu cách dùng của “flower”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.