Cụm từ đi cùng với: flour
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “flour”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “flour”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsacks of flourlogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 148 lần
sack of flourlogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 185 lần
barrels of flourlogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 165 lần
wheat flourlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 181 lần
barrel of flourlogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 190 lần
flour barrellogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần
wheaten flourlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
flour millslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
tablespoonful of flourlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 57 lần
flour milllogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
flour sacklogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
flour sackslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
Đối chiếu cách dùng của “flour”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.