Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: flavor

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “flavor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “flavor”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
delicious flavorlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
aromatic flavorlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
exquisite flavorlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
flavor with vanillalogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 25 lần
delicately flavorlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
salty flavorlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của “flavor”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.