E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: firmly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “firmly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “firmly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
firmly convincedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 675 lần
firmly establishedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 689 lần
firmly believedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.126 lần
firmly resolvedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 691 lần
firmly persuadedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 345 lần
firmly fixedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 708 lần
firmly plantedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 271 lần
firmly rootedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
firmly securedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 230 lần
firmly compressedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
firmly graspedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
firmly believeslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần

Đối chiếu cách dùng của “firmly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.