Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: financial

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “financial”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “financial”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
financial crisislogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 458 lần
financial statementslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 221 lần
financial institutionslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
financial marketslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 169 lần
financial difficultieslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 281 lần
financial transactionslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
financial resourceslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 231 lần
financial incentiveslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
financial problemslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 174 lần
financial stabilitylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
financial reportinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
global financiallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần

Đối chiếu cách dùng của “financial”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.