Cụm từ đi cùng với: fifty
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fifty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “fifty”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfifty yardslogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.635 lần
fifty poundslogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.212 lần
fifty dollarslogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.509 lần
fifty thousandlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.535 lần
fifty mileslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.411 lần
fifty centslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.854 lần
fifty yearslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.755 lần
fifty feetlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.577 lần
fifty paceslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 660 lần
fifty francslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 662 lần
fifty guineaslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 536 lần
fifty fivelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.710 lần
Đối chiếu cách dùng của “fifty”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.