Cụm từ đi cùng với: fete
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “fete”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “fete”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépfete champetrelogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
fete at vauxlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 28 lần
fete dieulogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
fete on besworthlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
horticultural fetelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “fete”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.