Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: festival

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “festival”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “festival”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
film festivallogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 751 lần
annual festivallogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
haraoba festivallogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
harvest festivallogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
religious festivallogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần
musical festivallogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
music festivallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 344 lần
festival of easterlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 64 lần
easter festivallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
glastonbury festivallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
solemn festivallogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
jazz festivallogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần

Đối chiếu cách dùng của “festival”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.