Cụm từ đi cùng với: favorable
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “favorable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “favorable”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfavorable impressionlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.122 lần
favorable opportunitylogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.622 lần
favorable circumstanceslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 985 lần
favorable conditionslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 515 lần
favorable auspiceslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 190 lần
favorable receptionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 308 lần
favorable opinionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 590 lần
favorable breezelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
favorable omenlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
favorable reportlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 282 lần
favorable termslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 279 lần
peculiarly favorablelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
Đối chiếu cách dùng của “favorable”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.