Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: favor

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “favor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “favor”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
ill favorlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.126 lần
fortune favorlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 799 lần
curry favorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 402 lần
special favorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 598 lần
royal favorlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 534 lần
highly favorlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 396 lần
favor to asklogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 814 lần
argument in favorlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 341 lần
ask a favorlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 772 lần
decided in favorlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 403 lần
personal favorlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 395 lần

Đối chiếu cách dùng của “favor”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.