Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: farmer

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “farmer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “farmer”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
tenant farmerlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
farmer blaizelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 240 lần
westralian farmerlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 228 lần
farmer wiveslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232 lần
farmer ltdlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
neighbouring farmerlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
neighboring farmerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
farmer blufflogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
dutch farmerlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần

Đối chiếu cách dùng của “farmer”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.