Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: farm

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “farm”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “farm”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
farm yardlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 929 lần
farm houseslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.091 lần
farm buildingslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 536 lần
farm houselogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.950 lần
brook farmlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 357 lần
orley farmlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
dairy farmlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
farm labourerslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 202 lần
farm implementslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 198 lần
farm labourerlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
sheep farmlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
small farmlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 887 lần

Đối chiếu cách dùng của “farm”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.